Từ trường siêu dẫn
Khái niệm
Từ trường siêu dẫn trị liệu, thường được gọi là Super Inductive System (SIS) hoặc High-Intensity Electromagnetic Therapy (HI-EMT), là phương pháp vật lý trị liệu – phục hồi chức năng hiện đại sử dụng trường điện từ cường độ cao, biến thiên nhanh để cảm ứng dòng điện trong mô sinh học, từ đó tác động lên thần kinh, cơ, xương và khớp mà không cần tiếp xúc trực tiếp với da.
Khác với điện trị liệu thông thường:
- Không dùng điện cực
- Xuyên sâu qua quần áo, băng nẹp
- Tác động được cả mô sâu và khớp lớn

Từ trường siêu dẫn
Cơ chế tác dụng
Từ trường siêu dẫn tạo ra các hiệu ứng sinh học chính:
Tác động thần kinh
- Ức chế dẫn truyền đau
- Điều hòa trương lực thần kinh
- Giảm đau nhanh, không xâm lấn
Tác động cơ
- Gây co cơ mạnh, chọn lọc và không đau
- Phục hồi sức cơ, chống teo cơ
- Cải thiện kiểm soát vận động
Tác động xương – khớp
- Kích thích tạo xương
- Hỗ trợ liền xương
- Cải thiện vận động khớp, giảm cứng khớp
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Cường độ từ trường cao (tới 2–3 Tesla, tùy thiết bị)
- Độ xuyên sâu lớn (5–10 cm)
- Điều trị không tiếp xúc
- Phù hợp cho bệnh nhân đau nhiều hoặc không chịu được điện trị liệu

Từ trường siêu dẫn (2)
Chỉ định trong cơ xương khớp
Từ trường siêu dẫn thường được chỉ định trong:
Đau cơ xương khớp
- Đau cấp và mạn tính
- Đau cột sống cổ – lưng – thắt lưng
- Đau khớp gối, vai, háng
Phục hồi sau chấn thương – phẫu thuật
- Sau phẫu thuật khớp (ACL, thay khớp)
- Sau gãy xương
- Bất động kéo dài gây teo cơ
Rối loạn chức năng cơ
- Yếu cơ
- Co thắt cơ
- Mất kiểm soát vận động
Bệnh lý thần kinh – cơ
- Chèn ép rễ thần kinh
- Đau thần kinh ngoại biên
- Hội chứng đau cơ cân
Chống chỉ định
Do sử dụng từ trường cường độ cao, phương pháp này có những chống chỉ định đặc thù:
Chống chỉ định tuyệt đối
- Máy tạo nhịp tim (pacemaker)
- Thiết bị điện tử cấy ghép (ICD, neurostimulator)
- Thai kỳ
- Khối u ác tính tại vùng điều trị
- Nhiễm trùng cấp tính
- Vùng não, tim
- Động kinh
Chống chỉ định tương đối / thận trọng
- Kim loại trong cơ thể (nẹp vít, khớp nhân tạo – cần đánh giá loại vật liệu)
- Rối loạn cảm giác
- Trẻ em
- Người có tiền sử rối loạn nhịp tim
- Sau phẫu thuật sớm (cần điều chỉnh cường độ)

Từ trường siêu dẫn (3)
Phác đồ điều trị thường dùng
- Thời gian: 10–20 phút/buổi
- Tần suất: 2–3 buổi/tuần
- Liệu trình: 6–10 buổi
- Cường độ: điều chỉnh theo ngưỡng chịu đựng của bệnh nhân
Bệnh nhân thường cảm giác co cơ sâu, rung nhẹ hoặc ấm, không gây đau.
Vai trò lâm sàng
- Giảm đau nhanh
- Phục hồi cơ – khớp hiệu quả
- Thay thế hoặc hỗ trợ điện trị liệu truyền thống
- Đặc biệt hữu ích với bệnh nhân đau nhiều, mô sâu, khớp lớn
Hiệu quả cao nhất khi kết hợp với tập phục hồi chức năng chủ động và các phương pháp vật lý trị liệu khác.
