Siêu âm trị liệu
Khái niệm
Siêu âm trị liệu (Therapeutic Ultrasound) là một phương pháp vật lý trị liệu – phục hồi chức năng sử dụng sóng siêu âm tần số cao (thường 1 MHz hoặc 3 MHz) để tác động vào mô mềm, giúp giảm đau, giảm viêm, tăng tuần hoàn và thúc đẩy quá trình lành mô trong các bệnh lý cơ xương khớp.
Khác với siêu âm chẩn đoán, siêu âm trị liệu không nhằm mục đích tạo hình ảnh, mà tạo ra tác dụng sinh học và cơ học tại mô điều trị.

Siêu âm trị liệu
Cơ chế tác dụng
Siêu âm trị liệu có hai nhóm tác dụng chính:
Tác dụng nhiệt (Thermal effects)
Xảy ra chủ yếu khi sử dụng chế độ liên tục (Continuous mode):
- Tăng nhiệt mô sâu (3–5 cm)
- Giãn mạch, tăng tuần hoàn
- Giảm co cứng cơ
- Tăng độ đàn hồi gân, bao khớp, mô sẹo
Phù hợp với giai đoạn bán cấp – mạn tính
Tác dụng không nhiệt (Non-thermal effects)
Thường gặp khi dùng chế độ xung (Pulsed mode):
- Hiện tượng cavitation ổn định
- Tăng tính thấm màng tế bào
- Thúc đẩy quá trình tái tạo mô
- Giảm viêm
Phù hợp với giai đoạn cấp hoặc viêm đang tiến triển.
Thông số thường dùng
- Tần số (Frequency)
- 1 MHz: mô sâu (gân sâu, cơ dày, khớp lớn)
- 3 MHz: mô nông (gân nông, dây chằng, bao khớp)
- Cường độ (Intensity): 0.5 – 2.0 W/cm² (tùy mục tiêu)
- Chế độ: Continuous / Pulsed
- Thời gian: 5 – 10 phút / vùng điều trị

Siêu âm trị liệu (2)
Chỉ định trong cơ xương khớp
Siêu âm trị liệu thường được chỉ định trong:
Bệnh lý gân – dây chằng
- Viêm gân (tendinitis, tendinopathy)
- Viêm gân cơ chóp xoay
- Viêm gân Achilles
- Viêm mỏm trên lồi cầu (tennis elbow, golfer’s elbow)
Bệnh lý cơ
- Co thắt cơ
- Đau cơ mạn tính
- Điểm đau kích thích (myofascial trigger points)
Bệnh lý khớp
- Viêm khớp không nhiễm trùng
- Thoái hóa khớp (knee OA, shoulder OA…)
- Cứng khớp sau bất động hoặc sau phẫu thuật
Mô sẹo – tổn thương phần mềm
- Sẹo xơ dính
- Tổn thương mô mềm sau chấn thương
- Hỗ trợ liền mô giai đoạn hồi phục
Thường kết hợp với tập vận động trị liệu, kéo giãn và strengthening để đạt hiệu quả tối ưu.
Chống chỉ định
Siêu âm trị liệu không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
- Khối u ác tính tại vùng điều trị
- Nhiễm trùng cấp tính
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
- Vùng tim, não, mắt
- Thai kỳ: không chiếu lên bụng – thắt lưng – vùng chậu
- Vùng có máy tạo nhịp tim (pacemaker)
Chống chỉ định tương đối / cần thận trọng
- Vùng đang xuất huyết
- Vùng mất cảm giác (nguy cơ bỏng)
- Sụn tăng trưởng ở trẻ em
- Vùng xương đang liền gãy (tùy giai đoạn và mục tiêu điều trị)
- Vùng có kim loại (thường an toàn nhưng cần điều chỉnh thông số)

Siêu âm trị liệu (3)
Vai trò lâm sàng
Siêu âm trị liệu không phải là phương pháp đơn độc, mà là một phần trong chương trình phục hồi toàn diện, giúp:
- Giảm đau → tạo điều kiện cho tập luyện
- Tăng biên độ vận động
- Rút ngắn thời gian hồi phục
- Hỗ trợ quay lại sinh hoạt và thể thao an toàn
