Sóng xung kích
Khái niệm
Sóng xung kích trị liệu (Extracorporeal Shock Wave Therapy – ESWT) là phương pháp vật lý trị liệu – y học thể thao – chỉnh hình, sử dụng sóng cơ học năng lượng cao, lan truyền nhanh trong mô, nhằm kích thích quá trình tái tạo sinh học, giảm đau và phục hồi chức năng trong các bệnh lý cơ – gân – xương – khớp.
ESWT không phải là sóng điện hay siêu âm, mà là sóng áp lực cơ học truyền qua mô mềm tới vị trí tổn thương.

Sóng xung kích
Cơ chế tác dụng
ESWT tác động thông qua nhiều cơ chế sinh học đã được chứng minh:
Giảm đau
- Ức chế dẫn truyền đau tại sợi thần kinh cảm giác
- Giảm chất P (Substance P)
- Điều hòa ngưỡng đau tại mô tổn thương
Kích thích tái tạo mô
- Tăng biểu hiện các yếu tố tăng trưởng (VEGF, eNOS)
- Tân tạo mạch máu (neovascularization)
- Thúc đẩy lành gân – xương
Phá vỡ mô xơ – vôi hóa
- Làm mềm và phá vỡ các ổ vôi hóa
- Giải phóng dính mô mềm mạn tính

Sóng xung kích (2)
Phân loại sóng xung kích
Sóng xung kích hội tụ – Focused ESWT
- Năng lượng tập trung sâu
- Tác động chính xác tại điểm tổn thương
Ứng dụng:
- Vôi hóa gân chóp xoay
- Gân sâu, tổn thương mạn tính
- Không liền xương (delayed union, non-union)
Sóng xung kích xuyên tâm – Radial ESWT
- Năng lượng lan tỏa
- Tác động nông và rộng
Ứng dụng:
- Viêm cân gan chân
- Viêm gân Achilles
- Điểm đau cơ (trigger points)

Sóng xung kích (3)
Chỉ định trong cơ xương khớp
ESWT thường được chỉ định trong bệnh lý mạn tính, kháng trị:
Bệnh lý gân – cân
- Viêm cân gan chân (plantar fasciitis)
- Viêm gân Achilles
- Viêm gân bánh chè (jumper’s knee)
- Viêm mỏm trên lồi cầu (tennis elbow, golfer’s elbow)
- Viêm gân cơ chóp xoay
Vôi hóa – xơ dính
- Vôi hóa gân chóp xoay
- Vôi hóa mô mềm quanh khớp
- Sẹo xơ mạn tính
Bệnh lý cơ
- Hội chứng đau cơ cân (myofascial pain syndrome)
- Trigger points mạn tính
Xương
- Chậm liền xương
- Không liền xương (chỉ định chuyên sâu)
Chống chỉ định
ESWT cần tuân thủ chặt chẽ chống chỉ định:
Chống chỉ định tuyệt đối
- Thai kỳ (vùng bụng, chậu, thắt lưng)
- Khối u ác tính tại vùng điều trị
- Nhiễm trùng cấp tính
- Rối loạn đông máu nặng
- Đang sử dụng thuốc chống đông liều cao
- Vùng phổi, não, tim
- Trẻ em: vùng sụn tăng trưởng
Chống chỉ định tương đối / thận trọng
- Đau cấp, viêm cấp chưa ổn định
- Tổn thương thần kinh nông
- Vùng mạch máu lớn
- Vùng có kim loại (đa số an toàn, nhưng cần điều chỉnh năng lượng)
- Sau tiêm corticosteroid tại chỗ (< 4–6 tuần)
Phác đồ điều trị thường dùng
- Số buổi: 3–5 buổi
- Khoảng cách: 5–7 ngày/buổi
- Thời gian: 10–15 phút/buổi
- Năng lượng: tùy loại máy và bệnh lý
Có thể đau nhẹ trong và sau điều trị, thường tự hết sau 24–48 giờ.
Vai trò lâm sàng
Sóng xung kích trị liệu:
- Hiệu quả cao với bệnh lý gân mạn tính
- Giảm đau bền vững
- Giảm nhu cầu tiêm corticoid và phẫu thuật
- Là cầu nối quan trọng giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật
Hiệu quả tối ưu khi kết hợp với chương trình tập phục hồi chức năng (giãn – tăng sức mạnh – kiểm soát vận động).
